潑濺 pō jiàn · bát tiên Hán Việt: bát tiên · Pinyin: pō jiàn Tổng quan bắn tung tóe Cấu tạo: 潑 (bát) + 濺 (tiên)Pinyinpō jiànHán Việtbát tiênCấu tạo潑 + 濺 · bát + tiên nghĩa thành phần: bát + tiên Nghĩa ViệtCihui bắn tung tóeEngCC-CEDICT to spatterCihui to spatter