潑物

pō wù bát vật

Hán Việt: bát vật · Pinyin: pō wù

Tổng quan

đồ quỷ (chửi rủa)

Cấu tạo: (bát) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ quỷ (chửi rủa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。指凶頑無理的人。《西遊記》第八回:「我把你個肉眼凡胎的潑物!我是南海菩薩的徒弟,這是我師父拋來的蓮花,你也認不得哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹坏东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹坏东西。

Eng

  • CC-CEDICT evil creature (curse word)
  • Cihui evil creature (curse word)