潑街 bát nhai Hán Việt: bát nhai Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 街 (nhai)Hán Việtbát nhaiCấu tạo潑 + 街 · bát + nhai nghĩa thành phần: bát + nhai Nghĩa EngCihui 潑街 ōjiē v.o. water-down the street