潑辣辣

bát lạt lạt

Hán Việt: bát lạt lạt

Tổng quan

hung tợn

Cấu tạo: (bát) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung tợn

Eng

  • Cihui 潑辣辣 ōlàlà r.f. forceful; bold and vigorous