潔淨腑

khiết tịnh phủ

Hán Việt: khiết tịnh phủ

Tổng quan

(y học) sự đái

Cấu tạo: (khiết) + (tịnh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự đái