潔言污行 jié yán wū xǐng · khiết ngôn ô hành Hán Việt: khiết ngôn ô hành · Pinyin: jié yán wū xǐng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 言 (ngôn) + 污 (ô) + 行 (hành)Pinyinjié yán wū xǐngHán Việtkhiết ngôn ô hànhCấu tạo潔 + 言 + 污 + 行 · khiết + ngôn + ô + hành nghĩa thành phần: khiết + ngôn + ô + hành