潔黴素 khiết mi tố Hán Việt: khiết mi tố Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtkhiết mi tốCấu tạo潔 + 黴 + 素 · khiết + mi + tố nghĩa thành phần: khiết + mi + tố Nghĩa EngCihui lincomycin