潘仁 pān rén · phan nhân Hán Việt: phan nhân · Pinyin: pān rén Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 仁 (nhân)Pinyinpān rénHán Việtphan nhânCấu tạo潘 + 仁 · phan + nhân nghĩa thành phần: phan + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋潘岳。岳字安仁,故省称"潘仁"。Tân Hoa Tự Điển 1.晋潘岳。岳字安仁,故省称"潘仁"。