潘令

pān lìng phan lệnh

Hán Việt: phan lệnh · Pinyin: pān lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋潘岳。岳曾为河阳令,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋潘岳。岳曾为河阳令,故称。