潘子

pān zi phan tử

Hán Việt: phan tử · Pinyin: pān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋潘岳的自称。《文选.潘岳序》"潘子凭轼西征﹐自京徂秦。"李善注"潘子﹐岳自谓也。"后亦以代指潘岳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋潘岳的自称。《文选.潘岳序》"潘子凭轼西征﹐自京徂秦。"李善注"潘子﹐岳自谓也。"后亦以代指潘岳。