潘安

pān ān phan an

Hán Việt: phan an · Pinyin: pān ān

Tổng quan

xem 潘岳

Cấu tạo: (phan) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 潘岳

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉代美男子潘岳。參見「潘岳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋潘岳。岳字安仁,故省称"潘安"。潘安貌美,故诗文中常用作美男子的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋潘岳。岳字安仁,故省称"潘安"。潘安貌美,故诗文中常用作美男子的代称。

Eng

  • CC-CEDICT see 潘岳[Pan1 Yue4]
  • Cihui see 潘岳