潘左 pān zuǒ · phan tả Hán Việt: phan tả · Pinyin: pān zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 左 (tả)Pinyinpān zuǒHán Việtphan tảCấu tạo潘 + 左 · phan + tả nghĩa thành phần: phan + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋文学家潘岳和左思的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋文学家潘岳和左思的并称。