潘斯

pān sīphan tư

Hán Việt: phan tư · Pinyin: pān sī

Tổng quan

Pence (họ)

Cấu tạo: 潘 (phan) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pence
  • Tần suất từ Pence (họ)

Eng

  • Cihui Pence (surname)
  • Tần suất từ Pence (surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須