潘斯

pān sī phan tư

Hán Việt: phan tư · Pinyin: pān sī

Tổng quan

Pence (họ)

Cấu tạo: (phan) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pence (họ)

Eng

  • CC-CEDICT Pence (surname)
  • Cihui Pence (surname)