潘李 pān lǐ · phan lí Hán Việt: phan lí · Pinyin: pān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 李 (lí)Pinyinpān lǐHán Việtphan líCấu tạo潘 + 李 · phan + lí nghĩa thành phần: phan + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋潘谷和五代李廷珪的并称。二人皆善制墨。Tân Hoa Tự Điển 1.宋潘谷和五代李廷珪的并称。二人皆善制墨。