潘楊 pān yáng · phan dương Hán Việt: phan dương · Pinyin: pān yáng Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 楊 (dương)Pinyinpān yángHán Việtphan dươngCấu tạo潘 + 楊 · phan + dương nghĩa thành phần: phan + dương