潘水 pān shuǐ · phan thủy Hán Việt: phan thủy · Pinyin: pān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 水 (thủy)Pinyinpān shuǐHán Việtphan thủyCấu tạo潘 + 水 · phan + thủy nghĩa thành phần: phan + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘米水。Tân Hoa Tự Điển 1.淘米水。