潘沐 pān mù · phan mộc Hán Việt: phan mộc · Pinyin: pān mù Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 沐 (mộc)Pinyinpān mùHán Việtphan mộcCấu tạo潘 + 沐 · phan + mộc nghĩa thành phần: phan + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗头用的淘米水。Tân Hoa Tự Điển 1.洗头用的淘米水。