潘翁 pān wēng · phan ông Hán Việt: phan ông · Pinyin: pān wēng Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 翁 (ông)Pinyinpān wēngHán Việtphan ôngCấu tạo潘 + 翁 · phan + ông nghĩa thành phần: phan + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对宋潘谷的尊称。潘谷善制墨﹐有墨仙之称。Tân Hoa Tự Điển 1.对宋潘谷的尊称。潘谷善制墨﹐有墨仙之称。