潛值 qián zhí · tiềm trị Hán Việt: tiềm trị · Pinyin: qián zhí Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 值 (trị)Pinyinqián zhíHán Việttiềm trịCấu tạo潛 + 值 · tiềm + trị nghĩa thành phần: tiềm + trị