潛出
tiềm xuất
Hán Việt: tiềm xuất · Pinyin: qián chū
Tổng quan
lặn ra
Nghĩa
Việt
- Cihui lặn ra
Eng
- Cihui 潛出 iánchū r.v. 1. get out of the water 2. sneak/slip out of
Hán Việt: tiềm xuất · Pinyin: qián chū
lặn ra