潛動 tiềm động Hán Việt: tiềm động Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 動 (động)Hán Việttiềm độngCấu tạo潛 + 動 · tiềm + động nghĩa thành phần: tiềm + động Nghĩa EngCihui crrep