潛勢

tiềm thế

Hán Việt: tiềm thế

Tổng quan

tiềm thế; thế lực ngầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

潛伏的勢力。如:「潛勢雄厚」。

Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 势 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiềm lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潛伏的勢力。如:「潛勢雄厚」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族