潛升 qián shēng · tiềm thăng Hán Việt: tiềm thăng · Pinyin: qián shēng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 升 (thăng)Pinyinqián shēngHán Việttiềm thăngCấu tạo潛 + 升 · tiềm + thăng nghĩa thành phần: tiềm + thăng