潛啓 qián qǐ · tiềm khải Hán Việt: tiềm khải · Pinyin: qián qǐ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 啓 (khải)Pinyinqián qǐHán Việttiềm khảiCấu tạo潛 + 啓 · tiềm + khải nghĩa thành phần: tiềm + khải