潛地 qián dì · tiềm địa Hán Việt: tiềm địa · Pinyin: qián dì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 地 (địa)Pinyinqián dìHán Việttiềm địaCấu tạo潛 + 地 · tiềm + địa nghĩa thành phần: tiềm + địa