潛壩 tiềm bá Hán Việt: tiềm bá Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 壩 (bá)Hán Việttiềm báCấu tạo潛 + 壩 · tiềm + bá nghĩa thành phần: tiềm + bá Nghĩa EngCihui 潛壩 iánbà n. submerged dike M:¹tiáo/²dào