潛契 qián qì · tiềm khế Hán Việt: tiềm khế · Pinyin: qián qì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 契 (khế)Pinyinqián qìHán Việttiềm khếCấu tạo潛 + 契 · tiềm + khế nghĩa thành phần: tiềm + khế