潛客 qián kè · tiềm khách Hán Việt: tiềm khách · Pinyin: qián kè Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 客 (khách)Pinyinqián kèHán Việttiềm kháchCấu tạo潛 + 客 · tiềm + khách nghĩa thành phần: tiềm + khách