潛對 qián duì · tiềm đối Hán Việt: tiềm đối · Pinyin: qián duì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 對 (đối)Pinyinqián duìHán Việttiềm đốiCấu tạo潛 + 對 · tiềm + đối nghĩa thành phần: tiềm + đối