潛底 qián dǐ · tiềm để Hán Việt: tiềm để · Pinyin: qián dǐ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 底 (để)Pinyinqián dǐHán Việttiềm đểCấu tạo潛 + 底 · tiềm + để nghĩa thành phần: tiềm + để