潛形

qián xíng tiềm hình

Hán Việt: tiềm hình · Pinyin: qián xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱蔽形跡。唐.呂巖〈酹江月.仙風道骨〉詞:「水虎潛形,火龍伏體,萬丈毫光烈。」《初刻拍案驚奇》卷二八:「山前一吼,攝將百獸潛形,林下獨行,威使群毛震悚。」