潛德

qián dé tiềm đức

Hán Việt: tiềm đức · Pinyin: qián dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏不為人知的美德。漢.蔡邕〈警枕銘〉:「應龍蟠蟄,潛德保靈。」

Eng

  • Cihui 潛德 iándé* n. hidden/unnoticed virtues