潛志

qián zhìtiềm chí

Hán Việt: tiềm chí · Pinyin: qián zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专心致志。

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chí tiềm ẩn

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 誌哀 · 志圓 · 志士