潛思 qián sī · tiềm tư Hán Việt: tiềm tư · Pinyin: qián sī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 思 (tư)Pinyinqián sīHán Việttiềm tưCấu tạo潛 + 思 · tiềm + tư nghĩa thành phần: tiềm + tư