潛息 qián xī · tiềm tức Hán Việt: tiềm tức · Pinyin: qián xī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 息 (tức)Pinyinqián xīHán Việttiềm tứcCấu tạo潛 + 息 · tiềm + tức nghĩa thành phần: tiềm + tức