潛戶 qián hù · tiềm hộ Hán Việt: tiềm hộ · Pinyin: qián hù Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 戶 (hộ)Pinyinqián hùHán Việttiềm hộCấu tạo潛 + 戶 · tiềm + hộ nghĩa thành phần: tiềm + hộ