潛挖 tiềm oạt Hán Việt: tiềm oạt Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 挖 (oạt)Hán Việttiềm oạtCấu tạo潛 + 挖 · tiềm + oạt nghĩa thành phần: tiềm + oạt Nghĩa EngCihui undermining