潛文 qián wén · tiềm văn Hán Việt: tiềm văn · Pinyin: qián wén Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 文 (văn)Pinyinqián wénHán Việttiềm vănCấu tạo潛 + 文 · tiềm + văn nghĩa thành phần: tiềm + văn