潛晦 qián huì · tiềm hối Hán Việt: tiềm hối · Pinyin: qián huì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 晦 (hối)Pinyinqián huìHán Việttiềm hốiCấu tạo潛 + 晦 · tiềm + hối nghĩa thành phần: tiềm + hối