潛服 qián fú · tiềm phục Hán Việt: tiềm phục · Pinyin: qián fú Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 服 (phục)Pinyinqián fúHán Việttiềm phụcCấu tạo潛 + 服 · tiềm + phục nghĩa thành phần: tiềm + phục