潛朗 qián lǎng · tiềm lãng Hán Việt: tiềm lãng · Pinyin: qián lǎng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 朗 (lãng)Pinyinqián lǎngHán Việttiềm lãngCấu tạo潛 + 朗 · tiềm + lãng nghĩa thành phần: tiềm + lãng