潛款 qián kuǎn · tiềm khoản Hán Việt: tiềm khoản · Pinyin: qián kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 款 (khoản)Pinyinqián kuǎnHán Việttiềm khoảnCấu tạo潛 + 款 · tiềm + khoản nghĩa thành phần: tiềm + khoản