潛步
tiềm bộ
Hán Việt: tiềm bộ · Pinyin: qián bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗中步行潛入。《三國演義》第八回:「允潛步窺之,乃府中歌伎貂蟬也。」
Eng
- Cihui 潛步 qiánbù v. <wr.> walk stealthily; slink
Hán Việt: tiềm bộ · Pinyin: qián bù