潛涉 qián shè · tiềm thiệp Hán Việt: tiềm thiệp · Pinyin: qián shè Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 涉 (thiệp)Pinyinqián shèHán Việttiềm thiệpCấu tạo潛 + 涉 · tiềm + thiệp nghĩa thành phần: tiềm + thiệp