潛深 qián shēn · tiềm thâm Hán Việt: tiềm thâm · Pinyin: qián shēn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 深 (thâm)Pinyinqián shēnHán Việttiềm thâmCấu tạo潛 + 深 · tiềm + thâm nghĩa thành phần: tiềm + thâm Nghĩa ViệtCihui âu kín. tiềm thâm tiềm thâm ☆Sâu kín.