潛游 qián yóu · tiềm du Hán Việt: tiềm du · Pinyin: qián yóu Tổng quan lặn Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 游 (du)Pinyinqián yóuHán Việttiềm duCấu tạo潛 + 游 · tiềm + du nghĩa thành phần: tiềm + du Nghĩa ViệtCihui lặn