潛潤 qián rùn · tiềm nhuận Hán Việt: tiềm nhuận · Pinyin: qián rùn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 潤 (nhuận)Pinyinqián rùnHán Việttiềm nhuậnCấu tạo潛 + 潤 · tiềm + nhuận nghĩa thành phần: tiềm + nhuận