潜濩 tiềm hoạch Hán Việt: tiềm hoạch Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 濩 (hoạch)Hán Việttiềm hoạchCấu tạo潜 + 濩 · tiềm + hoạch nghĩa thành phần: tiềm + hoạch