潛玩 qián wán · tiềm ngoạn Hán Việt: tiềm ngoạn · Pinyin: qián wán Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 玩 (ngoạn)Pinyinqián wánHán Việttiềm ngoạnCấu tạo潛 + 玩 · tiềm + ngoạn nghĩa thành phần: tiềm + ngoạn