潛璧 qián bì · tiềm bích Hán Việt: tiềm bích · Pinyin: qián bì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 璧 (bích)Pinyinqián bìHán Việttiềm bíchCấu tạo潛 + 璧 · tiềm + bích nghĩa thành phần: tiềm + bích